越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sáng chế” (1)
sáng chế
英语
名invention
Ông ấy có nhiều sáng chế quan trọng.
He has many important inventions.
相关词“sáng chế” (0)
未找到相关词。
短语“sáng chế” (1)
Ông ấy có nhiều sáng chế quan trọng.
He has many important inventions.
